đồ rét
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quần áo mặc vào mùa đông: "đồ rét" chỉ các loại trang phục được thiết kế để giữ ấm cơ thể trong thời tiết lạnh giá, thường bao gồm áo khoác dày, khăn quàng, găng tay, mũ len, v.v.
- Trang phục chống lạnh: "đồ rét" cũng có thể dùng để nói chung về bất kỳ vật dụng nào giúp chống lại cái lạnh, như áo phao, áo len, hoặc quần dày.
Ví dụ sử dụng
- (Mùa đông năm nay rất lạnh, tôi cần mua thêm quần áo ấm cho gia đình.)
- (Cô ấy mặc quần áo chống lạnh dày dặn khi ra ngoài trời có tuyết.)
- (Quần áo mùa đông cho trẻ em thường có màu sắc tươi sáng và chất liệu êm ái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mặc đồ rét": hành động khoác lên người các trang phục giữ ấm.
- Trước khi ra ngoài, nhớ mặc đồ rét đầy đủ để không bị cảm lạnh. (Trước khi ra ngoài, hãy nhớ mặc quần áo ấm để tránh bị bệnh.)
- "đồ rét mùa đông": nhấn mạnh loại trang phục dành riêng cho mùa lạnh.
- Cửa hàng này bán nhiều loại đồ rét mùa đông với giá phải chăng. (Cửa hàng này có nhiều loại quần áo mùa đông với giá hợp lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Đồ ấm (danh từ): quần áo giữ ấm cơ thể, đồng nghĩa với "đồ rét".
- Mẹ mua cho em bộ đồ ấm mới để đi học. (Mẹ mua cho em bộ quần áo ấm mới để đi học.)
- Quần áo mùa đông (danh từ): trang phục dành cho thời tiết lạnh.
- Quần áo mùa đông thường được làm từ len, dạ hoặc lông vũ. (Quần áo mùa đông thường được làm từ len, dạ hoặc lông vũ.)
Từ đồng nghĩa
- Đồ ấm: trang phục giữ ấm.
- Quần áo rét: quần áo dành cho mùa lạnh.
- Trang phục mùa đông: bộ quần áo mặc vào mùa đông.
Thành ngữ liên quan
- "Đồ rét như tủ": (khẩu ngữ) chỉ việc mặc nhiều lớp quần áo dày đến mức cử động khó khăn.
- Anh ấy mặc đồ rét như tủ nên đi lại rất nặng nề. (Anh ấy mặc quần áo dày cộp nên di chuyển rất chậm chạp.)